VIETNAMESE

dã chiến

tạm thời

word

ENGLISH

makeshift

  
ADJ

/ˈmeɪkˌʃɪft/

temporary

Dã chiến là được tổ chức nhanh chóng tại nơi cần thiết, thường là trong điều kiện khắc nghiệt.

Ví dụ

1.

Họ dựng một trại dã chiến.

Bệnh viện là dã chiến.

2.

They built a makeshift shelter.

The hospital is makeshift.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Makeshift nhé! check Temporary – Tạm thời Phân biệt: Temporary mô tả điều gì đó không cố định, chỉ được sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: The shelter was built as a makeshift and temporary solution for the refugees. (Nơi trú ẩn được xây dựng như một giải pháp tạm thời cho những người tị nạn.) check Improvised – Ứng biến, tạm bợ Phân biệt: Improvised mô tả điều gì đó được tạo ra hoặc sử dụng một cách tạm thời, không theo kế hoạch. Ví dụ: They used an old tarp as a makeshift and improvised roof. (Họ đã sử dụng một tấm bạt cũ làm mái nhà tạm bợ.)