VIETNAMESE

nổi tiếng hàng đầu

nổi bật, xếp hạng cao nhất

word

ENGLISH

top-rated

  
ADJ

/ˌtɒp ˈreɪ.tɪd/

highly praised, highly ranked

Nổi tiếng hàng đầu là được công nhận ở vị trí nổi bật nhất trong lĩnh vực nào đó.

Ví dụ

1.

Đây là một trong những nhà hàng nổi tiếng hàng đầu trong thành phố.

This is one of the top-rated restaurants in the city.

2.

Bộ phim nổi tiếng hàng đầu của năm đang nhận được nhiều đánh giá tốt.

The top-rated movie of the year is receiving great reviews.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Top-rated nhé! check Highly rated - Được đánh giá cao, có điểm số hoặc phản hồi tích cực. Phân biệt: Highly rated dùng để chỉ một thứ có chất lượng được công nhận qua đánh giá, trong khi Top-rated có thể dùng để chỉ mức độ cao nhất trong số các lựa chọn. Ví dụ: The restaurant is highly rated on review websites. (Nhà hàng này được đánh giá cao trên các trang web đánh giá.) check First-rate - Tuyệt vời, xuất sắc nhất, không có sự chê trách. Phân biệt: First-rate chỉ mức độ xuất sắc tuyệt đối, có phần mạnh mẽ hơn so với Top-rated, nhưng nghĩa cơ bản tương tự. Ví dụ: The movie was first-rate, one of the best I’ve seen. (Bộ phim này tuyệt vời, là một trong những bộ phim hay nhất tôi từng xem.) check Premier - Hàng đầu, cao cấp, đứng đầu trong lĩnh vực nào đó. Phân biệt: Premier thường được dùng để chỉ hàng đầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như điện ảnh, thể thao, trong khi Top-rated thường áp dụng cho nhiều loại hình khác nhau. Ví dụ: The team is a premier contender in the league. (Đội bóng này là một ứng cử viên hàng đầu trong giải đấu.)