VIETNAMESE

sự chói lọi

rực rỡ, sáng chói

word

ENGLISH

brilliance

  
NOUN

/ˈbrɪljəns/

radiance, brightness

Sự chói lọi là sự sáng rực, ánh sáng mạnh mẽ, làm lóa mắt hoặc nổi bật giữa không gian xung quanh.

Ví dụ

1.

Sự chói lọi của viên kim cương làm chói mắt.

Sự chói lọi trong việc giải quyết vấn đề của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.

2.

The brilliance of the diamond was blinding.

Her brilliance in solving the problem impressed everyone.

Ghi chú

Brilliance là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của brilliance nhé! check Nghĩa 2: Sự thông minh, xuất sắc. Ví dụ: Her brilliance in mathematics is unmatched. (Sự xuất sắc của cô ấy trong toán học không ai sánh bằng.) check Nghĩa 3: Tài năng, sự sáng tạo vượt trội. Ví dụ: The artist's brilliance is evident in every painting he creates. (Tài năng của nghệ sĩ này được thể hiện rõ trong từng bức tranh mà anh ấy tạo ra.)