VIETNAMESE

nhu mì

dịu dàng, nhẹ nhàng

word

ENGLISH

gentle

  
ADJ

/ˈdʒɛn.tl̩/

soft, tender

Nhu mì là dịu dàng, dễ chịu hoặc ngoan ngoãn.

Ví dụ

1.

Cái chạm nhẹ nhàng của cô ấy làm dịu đứa trẻ sợ hãi.

Her gentle touch calmed the frightened child.

2.

Anh ấy nói với giọng nhu mì để tránh làm cô ấy buồn.

He spoke in a gentle tone to avoid upsetting her.

Ghi chú

Gentle là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Gentle nhé! check Nghĩa 1: Êm dịu, dễ chịu, không gây căng thẳng hoặc lo lắng. Ví dụ: The gentle breeze was refreshing. (Cơn gió nhẹ thật dễ chịu.) check Nghĩa 2: Kiểu hành xử hoặc thái độ không gây tổn thương hoặc gây hại. Ví dụ: His gentle approach to teaching made the students feel at ease. (Cách tiếp cận nhẹ nhàng của anh ấy trong giảng dạy khiến học sinh cảm thấy thoải mái.) check Nghĩa 3: Khó khăn hoặc tác động nhẹ nhàng, không tạo ra sự bực bội. Ví dụ: The gentle rain was perfect for the plants. (Cơn mưa nhẹ rất thích hợp cho cây cối.)