VIETNAMESE

Bằng xe tắc xi

word

ENGLISH

By taxi

  
PHRASE

/baɪ ˈtæksi/

cab, ride

“Bằng xe tắc xi” là sử dụng xe taxi làm phương tiện di chuyển.

Ví dụ

1.

Cô ấy đi bằng xe tắc xi đến khách sạn.

She traveled to the hotel by taxi.

2.

Anh ấy đi làm bằng xe tắc xi mỗi sáng.

He commuted to the office by taxi every morning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của By taxi nhé! check In a cab - Đi bằng xe taxi Phân biệt: In a cab là cách nói phổ biến khi đề cập đến việc di chuyển bằng taxi. Ví dụ: We decided to travel in a cab instead of walking. (Chúng tôi quyết định đi bằng xe taxi thay vì đi bộ.) check Taking a taxi - Đi taxi Phân biệt: Taking a taxi mô tả hành động lựa chọn taxi làm phương tiện di chuyển. Ví dụ: She suggested taking a taxi to the airport. (Cô ấy gợi ý đi taxi đến sân bay.) check Via taxi - Bằng taxi Phân biệt: Via taxi nhấn mạnh vào phương thức di chuyển là taxi. Ví dụ: He reached the destination via taxi. (Anh ấy đến đích bằng taxi.) check Taxi ride - Chuyến đi bằng taxi Phân biệt: Taxi ride dùng để mô tả quá trình di chuyển bằng taxi. Ví dụ: The taxi ride to the hotel was quick and convenient. (Chuyến đi bằng taxi đến khách sạn nhanh chóng và thuận tiện.) check Cab service - Dịch vụ taxi Phân biệt: Cab service đề cập đến hệ thống hoặc công ty cung cấp dịch vụ taxi. Ví dụ: The cab service in the city is reliable and affordable. (Dịch vụ taxi trong thành phố đáng tin cậy và giá cả phải chăng.)