VIETNAMESE
ở ngoài
bên ngoài, ngoài trời
ENGLISH
outside
/ˌaʊtˈsaɪd/
outdoors, exterior
Ở ngoài là vị trí không ở trong nhà hoặc trong một không gian khép kín.
Ví dụ
1.
Chúng tôi quyết định ăn trưa ở ngoài trời trên sân hiên.
We decided to have lunch outside on the patio.
2.
Những đứa trẻ đang chơi ở ngoài sân.
The children are playing outside in the yard.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outside nhé!
Outdoors - Bên ngoài, trong không gian mở, không gian tự nhiên.
Phân biệt:
Outdoors ám chỉ việc ở ngoài trời, trong không gian tự nhiên, trong khi Outside chỉ nơi ở bên ngoài một không gian, tòa nhà.
Ví dụ:
We enjoy spending time outdoors during the summer.
(Chúng tôi thích dành thời gian ngoài trời vào mùa hè.)
Externally - Ngoài, bên ngoài, có thể chỉ sự vật hoặc tác động từ bên ngoài.
Phân biệt:
Externally thường mô tả tác động từ bên ngoài, trong khi Outside có thể chỉ không gian hoặc vị trí.
Ví dụ:
The product was damaged externally, but it still works fine.
(Sản phẩm bị hư hỏng bên ngoài, nhưng vẫn hoạt động tốt.)
Beyond - Phía ngoài, vượt ra ngoài giới hạn đã được xác định.
Phân biệt:
Beyond chỉ một không gian hoặc giới hạn vượt ra ngoài phạm vi thông thường của Outside.
Ví dụ:
The answer lies beyond the surface of the problem.
(Câu trả lời nằm ngoài bề mặt của vấn đề.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết