VIETNAMESE

đáng sùng kính

tôn kính, ngưỡng mộ

word

ENGLISH

Revered

  
ADJ

/rɪˈvɪrd/

venerated, honored

Đáng sùng kính là đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.

Ví dụ

1.

Ông ấy là một nhà lãnh đạo đáng sùng kính.

Truyền thống được tôn kính sâu sắc.

2.

He is a revered leader.

The tradition is deeply revered.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Revered nhé! check Respected – Được kính trọng Phân biệt: Respected thường nhấn mạnh sự kính trọng dựa trên phẩm chất hoặc thành tựu, không mang tính linh thiêng như revered. Ví dụ: She is highly respected in her field of expertise. (Cô ấy được kính trọng rất nhiều trong lĩnh vực chuyên môn của mình.) check Venerated – Được tôn thờ Phân biệt: Venerated có ý nghĩa mạnh hơn, thường ám chỉ sự tôn kính sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thống. Ví dụ: The monk was venerated by all the villagers. (Nhà sư được tất cả dân làng tôn thờ.)