VIETNAMESE

nhẹ lòng

nhẹ nhõm, an tâm

word

ENGLISH

relieved

  
ADJ

/rɪˈliːvd/

comforted, reassured

Nhẹ lòng là cảm giác thoải mái sau khi giảm căng thẳng hoặc lo âu.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy nhẹ lòng sau khi nghe tin vui.

She felt relieved after hearing the good news.

2.

Bác sĩ đã đảm bảo với anh ấy và anh ấy cảm thấy nhẹ lòng sau khi kiểm tra.

The doctor assured him, and he felt relieved after the check-up.

Ghi chú

Relieved là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Relieved nhé! check Nghĩa 1: Giảm bớt nỗi đau hoặc áp lực. Ví dụ: The medication made him feel relieved from the pain. (Thuốc làm anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khỏi cơn đau.) check Nghĩa 2: Thoát khỏi một tình huống căng thẳng, mệt mỏi. Ví dụ: The relieved workers celebrated after finishing the difficult project. (Những công nhân nhẹ nhõm đã ăn mừng sau khi hoàn thành dự án khó khăn.) check Nghĩa 3: Làm cho ai đó cảm thấy nhẹ nhõm. Ví dụ: The news of her safe return relieved her parents' anxiety. (Tin tức về sự trở lại an toàn của cô ấy đã làm giảm lo lắng của cha mẹ cô.)