VIETNAMESE
ở nước anh
tại Anh, ở vương quốc Anh
ENGLISH
in England
/ɪn ˈɪŋ.ɡlənd/
in the UK
Ở nước anh là nói về quốc gia Anh hoặc nước của anh ấy.
Ví dụ
1.
Anh ấy sống ở nước Anh và làm giáo viên.
He lives in England and works as a teacher.
2.
Thời tiết ở nước Anh thường xuyên mưa.
The weather in England is often rainy.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ in England khi nói hoặc viết nhé!
Live in England – Sống ở Anh
Ví dụ: They used to live in England before moving to Canada.
(Họ từng sống ở Anh trước khi chuyển đến Canada.)
Study in England – Học tập ở Anh
Ví dụ: She plans to study in England next year.
(Cô ấy dự định học tập ở Anh vào năm tới.)
Work in England – Làm việc ở Anh
Ví dụ: He was offered a job to work in England.
(Anh ấy được mời làm việc ở Anh.)
Travel in England – Du lịch ở Anh
Ví dụ: They spent a month traveling in England.
(Họ đã dành một tháng du lịch ở Anh.)
Born in England – Sinh ra ở Anh
Ví dụ: She was born in England but raised in Australia.
(Cô ấy sinh ra ở Anh nhưng lớn lên ở Úc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết