VIETNAMESE
nực
ngột ngạt, oi bức
ENGLISH
stifling
/ˈstaɪ.flɪŋ/
suffocating, oppressive
Nực là trạng thái ngột ngạt hoặc rất nóng bức.
Ví dụ
1.
Không khí nực trong căn phòng chật chội.
The air was stifling in the crowded room.
2.
Cái nóng nực khiến việc thở trở nên khó khăn.
The stifling heat made it difficult to breathe.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stifling khi nói hoặc viết nhé!
Stifling heat – Cái nóng ngột ngạt
Ví dụ: The stifling heat made it hard to concentrate.
(Cái nóng ngột ngạt khiến khó tập trung.)
Stifling atmosphere – Bầu không khí ngột ngạt
Ví dụ: The meeting room had a stifling atmosphere due to poor ventilation.
(Phòng họp có bầu không khí ngột ngạt do thông gió kém.)
Stifling environment – Môi trường kìm hãm
Ví dụ: The strict rules created a stifling environment for creativity.
(Các quy tắc nghiêm ngặt tạo ra một môi trường kìm hãm sự sáng tạo.)
Stifling bureaucracy – Thủ tục hành chính rườm rà
Ví dụ: The stifling bureaucracy slowed down the approval process.
(Thủ tục hành chính rườm rà làm chậm quá trình phê duyệt.)
Stifling silence – Sự im lặng ngột ngạt
Ví dụ: There was a stifling silence in the room after the argument.
(Có một sự im lặng ngột ngạt trong phòng sau cuộc tranh cãi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết