VIETNAMESE

ở trong

bên trong, trong nhà

word

ENGLISH

inside

  
PREPOSITION

/ˌɪnˈsaɪd/

within, indoors

Ở trong là nằm trong một không gian hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang đợi tôi ở trong nhà.

He was waiting for me inside the house.

2.

Kho báu bị giấu bên trong hang động.

The treasure was hidden inside the cave.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inside nhé! check Within - Bên trong, trong phạm vi. Phân biệt: Within mang tính trừu tượng hơn Inside, có thể chỉ phạm vi hoặc giới hạn của một khu vực hay khái niệm. Ví dụ: The secret remains within the organization. (Bí mật vẫn nằm trong tổ chức.) check Inward - Hướng vào bên trong, nội tại. Phân biệt: Inward chỉ sự di chuyển hoặc cảm giác hướng vào bên trong, trong khi Inside chỉ vị trí nội bộ của một vật thể hoặc không gian. Ví dụ: She took an inward breath before speaking. (Cô ấy hít vào một hơi trước khi nói.) check Internally - Bên trong, nội bộ, có thể là bên trong cơ thể, tổ chức hoặc hệ thống. Phân biệt: Internally có thể chỉ về mặt cấu trúc bên trong của một tổ chức hoặc hệ thống, trong khi Inside chỉ nghĩa tổng quát hơn. Ví dụ: The company is making some internal changes. (Công ty đang thực hiện một số thay đổi nội bộ.)