VIETNAMESE

phi thực tại

không có thật, ảo giác

word

ENGLISH

unreal

  
ADJ

/ˌʌnˈrɪəl/

imaginary, illusory

Phi thực tại là không liên quan hoặc không phản ánh hiện thực.

Ví dụ

1.

Khái niệm du hành thời gian là phi thực tại trong bối cảnh khoa học hiện tại.

The concept of time travel is unreal in the current scientific context.

2.

Tầm nhìn của anh ấy về một xã hội lý tưởng có vẻ phi thực tại.

His vision of a utopian society seemed unreal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unreal nhé! check Surreal - Phi thực tế, kỳ lạ đến mức không thể tin được. Phân biệt: Surreal nhấn mạnh vào sự kỳ quái, khác thường và khó tin, trong khi Unreal có thể mang nghĩa rộng hơn về sự không thực tế hoặc tưởng tượng. Ví dụ: The landscape looked surreal in the morning mist. (Khung cảnh trông kỳ ảo trong màn sương buổi sáng.) check Fanciful - Không có thật, mang tính tưởng tượng cao. Phân biệt: Fanciful mang ý nghĩa đầy trí tưởng tượng và có thể không thực tế, trong khi Unreal có thể chỉ những thứ không thực tế trong cả suy nghĩ và cảm giác. Ví dụ: His ideas were too fanciful to be taken seriously. (Ý tưởng của anh ấy quá hoang đường để được xem là nghiêm túc.) check Illusory - Hư ảo, không có thực dù có vẻ như thật. Phân biệt: Illusory nhấn mạnh vào việc một thứ gì đó có vẻ có thật nhưng thực tế không có, trong khi Unreal chỉ một điều gì đó không thực tế hoặc quá xa vời. Ví dụ: The sense of security was illusory as the situation was still unstable. (Cảm giác an toàn chỉ là hư ảo vì tình hình vẫn còn bất ổn.)