VIETNAMESE

nhiều người

rất nhiều người, đông đảo

word

ENGLISH

many people

  
NOUN

/ˈmɛ.ni ˈpiː.pl̩/

a lot of people, numerous

Nhiều người là số lượng lớn các cá nhân.

Ví dụ

1.

Nhiều người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.

Many people attended the concert last night.

2.

Năm nay có rất nhiều người tham dự lễ hội.

There are many people at the festival this year.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Many people khi nói hoặc viết nhé! check many people + verb – nhiều người làm gì đó Ví dụ: Many people enjoy traveling to new places. (Nhiều người thích đi du lịch đến những nơi mới.) check not many people – không có nhiều người Ví dụ: Not many people know about this secret place. (Không có nhiều người biết về nơi bí mật này.) check many people believe that... – nhiều người tin rằng... Ví dụ: Many people believe that exercise is key to a healthy life. (Nhiều người tin rằng tập thể dục là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh.) check how many people – hỏi số lượng người Ví dụ: How many people are coming to the party? (Có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc?) check too many people – quá nhiều người Ví dụ: There were too many people at the concert. (Có quá nhiều người ở buổi hòa nhạc.)