VIETNAMESE

phát nhiệt

tỏa nhiệt, phát ra nhiệt

word

ENGLISH

emit heat

  
VERB

/ɪˈmɪt hiːt/

radiate, release heat

Phát nhiệt là tỏa ra nhiệt hoặc làm nóng.

Ví dụ

1.

Bếp bắt đầu phát nhiệt ngay khi được bật lên.

The stove began to emit heat as soon as it was turned on.

2.

Động cơ sẽ phát nhiệt khi hoạt động ở công suất tối đa.

The engine will emit heat when it’s running at full capacity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Emit heat nhé! check Radiate heat - Phát ra nhiệt, tỏa nhiệt từ một nguồn. Phân biệt: Radiate heat nhấn mạnh vào sự phát nhiệt theo nhiều hướng từ một nguồn trung tâm, trong khi Emit heat có thể chỉ sự phát nhiệt chung chung. Ví dụ: The sun radiates heat to warm the Earth. (Mặt trời tỏa nhiệt để làm ấm Trái Đất.) check Give off heat - Thải ra, phát ra nhiệt từ một vật thể. Phân biệt: Give off heat là một cách diễn đạt thông thường hơn để mô tả sự phát nhiệt, trong khi Emit heat có thể mang sắc thái khoa học hơn. Ví dụ: The fire gives off heat and light. (Ngọn lửa phát ra nhiệt và ánh sáng.) check Exude heat - Tỏa nhiệt dần dần hoặc từ từ. Phân biệt: Exude heat thường mang nghĩa tỏa nhiệt một cách từ từ, không mạnh mẽ như Emit heat. Ví dụ: The heated rock exudes heat for hours after the sun sets. (Hòn đá nóng vẫn tỏa nhiệt hàng giờ sau khi mặt trời lặn.)