VIETNAMESE

đại ngàn

rừng sâu, rừng rộng

word

ENGLISH

Vast forest

  
NOUN

/væst ˈfɔrɪst/

great woods, immense forest

Đại ngàn là khu vực rừng núi rộng lớn.

Ví dụ

1.

Bộ tộc sinh sống trong đại ngàn.

Họ đã khám phá đại ngàn.

2.

The tribe lives in the vast forest.

They explored the vast forest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vast Forest nhé! check Dense Forest – Rừng rậm rạp Phân biệt: Dense forest chỉ những khu rừng dày đặc cây cối, khó di chuyển qua vì cây mọc san sát nhau. Khác với vast forest, từ này nhấn mạnh mật độ cây cối hơn là diện tích rộng lớn. Ví dụ: The hikers got lost in the dense forest as the trees blocked the path. (Những người leo núi bị lạc trong khu rừng rậm rạp vì cây cối chắn đường.) check Expansive Forest – Rừng rộng lớn Phân biệt: Expansive forest tập trung nhấn mạnh đến không gian bao la, giống với vast forest, nhưng thường đi kèm với cảm giác mở rộng hoặc trải dài. Ví dụ: The expansive forest stretched as far as the eye could see. (Khu rừng rộng lớn trải dài xa đến mức mắt không thể nhìn thấy hết.) check Endless Forest – Rừng bạt ngàn Phân biệt: Endless forest mô tả một khu rừng dường như không có giới hạn, mang sắc thái hình tượng và gợi cảm giác bất tận, giống như vast forest nhưng nhấn mạnh sự vô tận. Ví dụ: The travelers wandered through an endless forest without finding an exit. (Những người lữ hành lang thang qua khu rừng bạt ngàn mà không tìm thấy lối ra.)