VIETNAMESE

ngớp

thở hổn hển, há hốc miệng

word

ENGLISH

Gasp

  
VERB

/ɡæsp/

breathless, astonished

Ngớp là hành động há miệng lớn để thở, thường do thiếu oxy hoặc ngạc nhiên.

Ví dụ

1.

Cô ấy ngớp khi nhìn thấy bất ngờ.

She let out a gasp when she saw the surprise.

2.

Tiếng ngớp của anh ấy là phản ứng với tin tức gây sốc.

His gasp was a reaction to the shocking news.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Gasp khi nói hoặc viết nhé! check gasp for breath – thở hổn hển, thở dốc Ví dụ: After running up the stairs, she was gasping for breath. (Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy thở hổn hển.) check gasp in surprise/horror/pain – thở hắt ra vì ngạc nhiên/sợ hãi/đau đớn Ví dụ: He gasped in horror when he saw the accident. (Anh ta thở hắt ra vì kinh hoàng khi nhìn thấy vụ tai nạn.) check gasp out something – nói điều gì đó trong lúc thở hổn hển Ví dụ: She gasped out a warning before collapsing. (Cô ấy thở hổn hển nói một lời cảnh báo trước khi gục xuống.) check gasp at something – há hốc miệng vì sốc hoặc kinh ngạc Ví dụ: The audience gasped at the magician’s final trick. (Khán giả há hốc miệng kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng.) check gasp one’s last – trút hơi thở cuối cùng, hấp hối Ví dụ: The wounded soldier gasped his last as the battle ended. (Người lính bị thương trút hơi thở cuối cùng khi trận chiến kết thúc.)