VIETNAMESE
sóng sượt
lướt, chạm nhẹ
ENGLISH
lie still
/ɡreɪz/
brush
Sóng sượt là tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy
Ví dụ
1.
Cô ấy ngã sóng sượt.
Con hươu sóng sượt trên cỏ gần con sông.
2.
She lied still after falling.
The deer lies still on the grass near the river.
Ghi chú
Lie là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của lie nhé!
Nghĩa 1: Nằm xuống hoặc ở một vị trí
Ví dụ:
She lies on the grass, enjoying the sunshine.
(Cô ấy nằm trên cỏ, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
Nghĩa 2: Nói dối
Ví dụ:
He told a lie to avoid punishment.
(Anh ấy nói dối để tránh bị phạt.)
Nghĩa 3: Tồn tại hoặc được đặt ở một vị trí cụ thể
Ví dụ:
The town lies in a valley surrounded by mountains.
(Thị trấn nằm trong một thung lũng được bao quanh bởi những ngọn núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết