VIETNAMESE

đặc thù hóa

làm đặc thù, tùy chỉnh

word

ENGLISH

Specialize

  
VERB

/ˈkʌstəmaɪz/

personalize, tailor

Đặc thù hóa là làm rõ hoặc nhấn mạnh tính riêng biệt.

Ví dụ

1.

Tùy chỉnh hồ sơ của bạn trực tuyến.

Sản phẩm có thể được đặc thù hóa.

2.

Customize your profile online.

Products can be customized.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Specialize nhé! check Focus – Tập trung Phân biệt: Focus nói về việc tập trung vào một điều gì đó cụ thể, nhưng không nhất thiết liên quan đến việc có chuyên môn sâu như specialize. Ví dụ: She decided to focus on her career in marketing. (Cô ấy quyết định tập trung vào sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị.) check Expertise – Chuyên môn hóa Phân biệt: Expertise thường ám chỉ kỹ năng hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực, còn specialize là quá trình phát triển sự chuyên môn hóa này. Ví dụ: His expertise in cybersecurity makes him highly valuable. (Chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực an ninh mạng khiến anh ấy trở nên rất đáng giá.)