VIETNAMESE

đang giảm giá

khuyến mãi, giảm giá

word

ENGLISH

On sale

  
ADJ

/ɑn seɪl/

discounted, promoted

Đang giảm giá là tình trạng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn.

Ví dụ

1.

Các mặt hàng này hiện đang giảm giá.

Đôi giày này đang giảm giá tuần này.

2.

These items are currently on sale.

The shoes are on sale this week.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On Sale nhé! check Discounted – Được giảm giá Phân biệt: Discounted chỉ tình trạng sản phẩm đang được giảm giá, nhấn mạnh vào số tiền được giảm so với giá gốc. Ví dụ: All winter clothes are currently discounted by 30%. (Tất cả quần áo mùa đông hiện đang được giảm giá 30%.) check For Sale – Đang được bán Phân biệt: For Sale chỉ trạng thái sản phẩm có sẵn để mua, không nhấn mạnh vào việc có giảm giá hay không, khác với On Sale. Ví dụ: This house has been for sale for three months. (Ngôi nhà này đã được rao bán trong ba tháng.) check Clearance – Thanh lý, xả hàng Phân biệt: Clearance nhấn mạnh vào việc bán hàng để xả kho, thường đi kèm với mức giá rất thấp, khác với On Sale chỉ giảm giá nói chung. Ví dụ: The store is having a clearance sale to make room for new stock. (Cửa hàng đang có đợt thanh lý để dọn chỗ cho hàng mới.)