VIETNAMESE
nhiễm điện
bị điện giật, điện hóa
ENGLISH
electrified
/ɪˈlek.trɪ.faɪd/
shocked, charged
Nhiễm điện là hiện tượng một vật mang điện tích.
Ví dụ
1.
Anh ấy vô tình nhiễm điện trong khi sửa dây điện.
He accidentally electrified himself while fixing the wires.
2.
Cỗ máy bị nhiễm điện sau khi cơn bão gây ra một sự cố điện.
The machine became electrified after the storm caused a power surge.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Electrified khi nói hoặc viết nhé!
electrified atmosphere – không khí sôi động, căng thẳng
Ví dụ: The electrified atmosphere in the stadium made the match even more exciting.
(Không khí sôi động trong sân vận động làm trận đấu trở nên hấp dẫn hơn.)
electrified by excitement – bị kích động bởi sự phấn khích
Ví dụ: The crowd was electrified by excitement after the final goal.
(Đám đông bị kích động bởi sự phấn khích sau bàn thắng cuối cùng.)
electrified feeling – cảm giác căng thẳng, rộn ràng
Ví dụ: I could feel the electrified feeling in the air before the announcement.
(Tôi có thể cảm nhận được cảm giác căng thẳng trong không khí trước thông báo.)
electrified by surprise – bị sốc bởi sự ngạc nhiên
Ví dụ: She was electrified by surprise when she heard the news.
(Cô ấy bị sốc bởi sự ngạc nhiên khi nghe tin.)
electrified by the news – bị chấn động bởi tin tức
Ví dụ: The community was electrified by the news of the discovery.
(Cộng đồng bị chấn động bởi tin tức về phát hiện đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết