VIETNAMESE
góc nhìn thứ nhất
quan điểm cá nhân
ENGLISH
First-person view
/ˈfɜːrst pɜːrsən vju/
personal perspective
Góc nhìn thứ nhất là quan điểm từ người kể chuyện hoặc nhân vật chính.
Ví dụ
1.
Câu chuyện được viết dưới góc nhìn thứ nhất.
Trò chơi sử dụng góc nhìn thứ nhất.
2.
The story is written in first-person view.
The game uses a first-person view.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ View khi nói hoặc viết nhé!
Have a positive view – Có góc nhìn tích cực
Ví dụ:
She always has a positive view on life.
(Cô ấy luôn có góc nhìn tích cực về cuộc sống.)
Take a different view – Có góc nhìn khác
Ví dụ:
Everyone takes differents view on this issue.
(Mọi người có góc nhìn khác nhau về vấn đề này.)
In my view – Theo quan điểm của tôi
Ví dụ:
In my view, education is the key to success.
(Theo quan điểm của tôi, giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết