VIETNAMESE
Cương lĩnh
Kế hoạch, tuyên ngôn
ENGLISH
Platform
/ˈplætfɔːm/
Policy, Framework
Cương lĩnh là một kế hoạch hoặc tuyên ngôn chính thức.
Ví dụ
1.
Đảng chính trị đã trình bày cương lĩnh của mình.
Cương lĩnh của công ty nhấn mạnh vào sự đổi mới.
2.
The political party presented its platform.
The company’s platform emphasizes innovation.
Ghi chú
Từ platform là một từ vựng thuộc nhiều lĩnh vực như công nghệ và chính trị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Operating System (OS) – Hệ điều hành
Ví dụ:
Windows and macOS are two popular operating system platforms.
(Windows và macOS là hai nền tảng hệ điều hành phổ biến.)
Cloud Platform – Nền tảng đám mây
Ví dụ:
AWS and Microsoft Azure are leading cloud platforms for businesses.
(AWS và Microsoft Azure là những nền tảng đám mây hàng đầu cho doanh nghiệp.)
Political Platform – Chương trình chính trị
Ví dụ:
The party's political platform focuses on economic reform and education.
(Chương trình chính trị của đảng tập trung vào cải cách kinh tế và giáo dục.)
Advocacy Platform – Nền tảng vận động
Ví dụ:
The NGO uses its advocacy platform to promote human rights.
(Tổ chức phi chính phủ sử dụng nền tảng vận động của mình để thúc đẩy quyền con người.)
Public Forum – Diễn đàn công cộng
Ví dụ:
Social media platforms often serve as a public forum for discussion.
(Các nền tảng truyền thông xã hội thường đóng vai trò như một diễn đàn công cộng để thảo luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết