VIETNAMESE

bị lu mờ

bị che mờ

word

ENGLISH

Overshadowed

  
ADJ

/ˌəʊvəˈʃædəʊd/

eclipsed, diminished

“Bị lu mờ” là mất đi sự nổi bật hoặc sự chú ý so với thứ khác.

Ví dụ

1.

Thành tích của anh ấy bị lu mờ bởi những thất bại.

His achievements were overshadowed by his failures.

2.

Ánh trăng sáng làm các vì sao bị lu mờ.

The bright moonlight overshadowed the stars.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overshadowed nhé! check Eclipsed - Bị lu mờ, không còn nổi bật Phân biệt: Eclipsed mô tả việc một người hoặc sự vật trở nên kém nổi bật do bị ai đó hoặc điều gì đó lấn át. Ví dụ: His achievements were eclipsed by his brother’s success. (Thành tựu của anh ấy bị lu mờ bởi sự thành công của anh trai.) check Dwarfed - Bị làm cho nhỏ bé hơn khi so sánh Phân biệt: Dwarfed mô tả tình huống trong đó một vật trở nên nhỏ bé khi đặt cạnh một vật lớn hơn. Ví dụ: The old building was dwarfed by the new skyscrapers. (Tòa nhà cũ bị làm cho nhỏ bé bởi các tòa nhà chọc trời mới.) check Outshined - Bị vượt mặt, mất đi sự nổi bật Phân biệt: Outshined mô tả sự vượt trội của một người hoặc vật so với những thứ khác. Ví dụ: Her performance outshined everyone else's. (Màn trình diễn của cô ấy vượt trội hơn tất cả mọi người.) check Obscured - Bị che khuất, không còn rõ ràng Phân biệt: Obscured mô tả sự che khuất của một vật do một yếu tố khác tác động. Ví dụ: The monument was obscured by the dense fog. (Đài tưởng niệm bị che khuất bởi sương mù dày đặc.) check Dimmed - Bị làm giảm độ sáng hoặc tầm quan trọng Phân biệt: Dimmed mô tả việc ánh sáng hoặc sự quan trọng của một điều gì đó bị giảm sút. Ví dụ: His confidence dimmed after the criticism. (Sự tự tin của anh ấy bị giảm sau những lời chỉ trích.)