VIETNAMESE
đơn lẻ
một mình
ENGLISH
solitary
/ˈsɒləˌteri/
alone
Đơn lẻ là chỉ một mình, không có gì đi kèm.
Ví dụ
1.
Anh ấy đi một mình.
Con chim đó sống đơn lẻ.
2.
He took a solitary walk.
The bird is solitary.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solitary nhé!
Lonely – Cô đơn
Phân biệt:
Lonely mô tả cảm giác cô đơn, thiếu sự kết nối với người khác.
Ví dụ:
The old man lives a lonely life in the countryside.
(Người đàn ông già sống một cuộc đời cô đơn ở vùng nông thôn.)
Isolated – Bị cô lập
Phân biệt:
Isolated nhấn mạnh trạng thái bị tách biệt, không có sự kết nối với xung quanh.
Ví dụ:
The cabin was isolated in the middle of the forest.
(Ngôi nhà nhỏ bị cô lập giữa khu rừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết