VIETNAMESE
dạng hạt
dạng hột, dạng nhỏ
ENGLISH
Granular
/ˈɡrænjələr/
grainy, particulate
Dạng hạt là hình dạng hoặc cấu trúc của vật thể giống như hạt nhỏ.
Ví dụ
1.
Đường có kết cấu dạng hạt.
Cát rất dạng hạt.
2.
The sugar has a granular texture.
The sand is very granular.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Granular nhé!
Granule (noun) – Hạt nhỏ
Ví dụ:
The detergent comes in small granules that dissolve in water.
(Bột giặt có dạng hạt nhỏ và tan trong nước.)
Granularity (noun) – Mức độ chi tiết
Ví dụ:
The report provides a high level of granularity in data analysis.
(Báo cáo cung cấp mức độ chi tiết cao trong phân tích dữ liệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết