VIETNAMESE

chĩnh chện

vững chắc, rõ ràng

word

ENGLISH

Firm

  
ADJ

/fɜːrm/

Solid, Steady

Chĩnh chện là trạng thái yên vị, vững vàng và rõ ràng.

Ví dụ

1.

Quan điểm của anh ấy rất chĩnh chện trong cuộc tranh luận.

Chiếc ghế chĩnh chện trên mặt đất.

2.

His stance was firm during the debate.

The chair sat firm on the ground.

Ghi chú

Firm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của firm nhé! check Nghĩa 1: Công ty, doanh nghiệp. Ví dụ: He started working at a law firm last year. (Anh ấy bắt đầu làm việc tại một công ty luật vào năm ngoái.) check Nghĩa 2: Vững chắc, cứng rắn (về vật thể hoặc quyết định). Ví dụ: The mattress is too firm for my liking. (Chiếc nệm này quá cứng so với sở thích của tôi.) check Nghĩa 3: Kiên định, không thay đổi (về ý kiến hoặc hành động). Ví dụ: She remained firm in her decision despite opposition. (Cô ấy vẫn kiên định với quyết định của mình mặc dù có sự phản đối.)