VIETNAMESE

ở cuối

cuối cùng, kết thúc

word

ENGLISH

at the end

  
PREPOSITION

/æt ðiː ɛnd/

last, ultimate

Ở cuối là vị trí tại phần cuối cùng của vật hoặc không gian.

Ví dụ

1.

Phần hay nhất của bộ phim diễn ra ở cuối.

The best part of the movie happens at the end.

2.

Cô ấy phát biểu ở cuối cuộc họp, tóm tắt các điểm chính.

She spoke at the end of the meeting, summarizing the key points.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At the end nhé! check Finally - Cuối cùng, sau tất cả những điều đã xảy ra. Phân biệt: Finally chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, trong khi At the end tập trung vào thời điểm kết thúc của một sự kiện cụ thể. Ví dụ: She got the job finally, after a long interview process. (Cô ấy đã nhận được công việc cuối cùng, sau một quá trình phỏng vấn dài.) check In conclusion - Kết luận, dùng để chỉ sự kết thúc sau khi trình bày đầy đủ các ý kiến. Phân biệt: In conclusion thường được dùng trong bài nói hoặc bài viết để tóm tắt hoặc kết thúc, trong khi At the end có thể chỉ thời gian cụ thể trong một sự kiện. Ví dụ: In conclusion, we decided to move forward with the project. (Kết luận, chúng tôi quyết định tiếp tục với dự án.) check Ultimately - Cuối cùng, sau một quá trình dài, nhấn mạnh kết quả cuối cùng. Phân biệt: Ultimately thường chỉ kết quả sau một quá trình, trong khi At the end có thể chỉ ra thời điểm kết thúc cụ thể của sự kiện. Ví dụ: Ultimately, they reached a consensus on the issue. (Cuối cùng, họ đã đạt được sự đồng thuận về vấn đề này.)