VIETNAMESE

đánh gục

hạ gục, làm ngã

word

ENGLISH

Knock down

  
VERB

/nɑk daʊn/

defeat, topple

Đánh gục là làm cho đối phương ngã hoặc bị khuất phục.

Ví dụ

1.

Anh ấy đánh gục đối thủ một cách dễ dàng.

Võ sĩ quyền anh bị đánh gục trong hiệp đầu.

2.

He knocked down his opponent easily.

The boxer was knocked down in the first round.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Knock down nhé! check Demolish – Phá hủy, dỡ bỏ Phân biệt: Demolish mang ý nghĩa phá hủy hoàn toàn một công trình, thường dùng trong bối cảnh xây dựng hoặc kiến trúc. Knock down có thể nhẹ nhàng hơn và không luôn ám chỉ sự phá hủy hoàn toàn. Ví dụ: The old building was demolished to make way for a new mall. (Tòa nhà cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho trung tâm thương mại mới.) check Tear down – Gỡ bỏ, phá sập Phân biệt: Tear down mang sắc thái cảm xúc hơn, thường dùng khi nói đến việc phá bỏ một cái gì đó đã lỗi thời hoặc không còn cần thiết, gần nghĩa với Knock down. Ví dụ: They tore down the abandoned factory last week. (Họ đã phá sập nhà máy bỏ hoang tuần trước.) check Pull down – Kéo xuống, phá dỡ Phân biệt: Pull down ám chỉ hành động phá hủy bằng cách kéo sập cấu trúc, thường mô tả quá trình hơn là kết quả, giống như Knock down. Ví dụ: The workers pulled down the old wall to expand the space. (Công nhân đã kéo sập bức tường cũ để mở rộng không gian.)