VIETNAMESE
đặc biệt nhất
độc đáo nhất
ENGLISH
most unique
/moʊst juˈniːk/
exceptional, oneofakind
“Đặc biệt nhất” là nổi bật, khác biệt nhất so với tất cả.
Ví dụ
1.
Đây là thiết kế đặc biệt nhất ở đây.
Cô ấy có phong cách đặc biệt nhất.
2.
This is the most unique design here.
She has the most unique style.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Most Unique nhé!
Exceptional – Đặc biệt
Phân biệt:
Exceptional chỉ điều gì đó nổi bật, vượt trội so với bình thường. Khác với most unique, từ này không luôn ám chỉ tính duy nhất mà nhấn mạnh sự xuất sắc.
Ví dụ:
Her exceptional performance earned her the highest score.
(Phần trình diễn đặc biệt của cô ấy đã giúp cô đạt điểm cao nhất.)
Singular – Độc đáo, khác thường
Phân biệt:
Singular mang nghĩa khác biệt, độc nhất, thường chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất hiếm thấy. Most unique nhấn mạnh tính duy nhất hơn, còn singular có thể gợi thêm sự kỳ lạ.
Ví dụ:
His singular approach to solving the problem impressed everyone.
(Cách tiếp cận khác biệt của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với mọi người.)
Unparalleled – Không gì sánh bằng
Phân biệt:
Unparalleled nhấn mạnh sự vượt trội đến mức không có gì so sánh được. Khác với most unique, từ này gợi ý về sự so sánh hơn là tính duy nhất tuyệt đối.
Ví dụ:
The artist’s talent is unparalleled in the industry.
(Tài năng của nghệ sĩ không gì sánh bằng trong ngành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết