VIETNAMESE
đậm nét
rõ nét, nổi bật
ENGLISH
Prominent
/ˈprɒmɪnənt/
striking, vivid
Đậm nét là nổi bật hoặc rõ ràng về đặc điểm, tính chất.
Ví dụ
1.
Phong cách này rất đậm nét trong nghệ thuật.
Ngọn núi là đặc điểm đậm nét.
2.
The style is prominent in this art.
The mountain is a prominent feature.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prominent nhé!
Notable – Đáng chú ý
Phân biệt:
Notable nhấn mạnh sự nổi bật hoặc đáng chú ý, thường liên quan đến sự công nhận trong một lĩnh vực, trong khi Prominent nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự dễ nhận ra.
Ví dụ:
She has made notable contributions to the field of medicine.
(Cô ấy đã có những đóng góp đáng chú ý trong lĩnh vực y học.)
Conspicuous – Dễ thấy, nổi bật
Phân biệt:
Conspicuous mô tả điều gì đó dễ dàng được nhìn thấy hoặc chú ý, thường có ý nghĩa trung tính hơn so với Prominent, vốn ám chỉ tầm quan trọng.
Ví dụ:
The red flag was conspicuous against the snowy background.
(Lá cờ đỏ rất dễ thấy trên nền tuyết trắng.)
Distinguished – Kiệt xuất, đáng kính trọng
Phân biệt:
Distinguished nhấn mạnh sự nổi bật vì thành tựu hoặc phẩm chất vượt trội, mang sắc thái trang trọng hơn so với Prominent.
Ví dụ:
He is a distinguished professor in the field of physics.
(Ông ấy là một giáo sư kiệt xuất trong lĩnh vực vật lý.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết