VIETNAMESE

nhất là

đặc biệt là, nhất là

word

ENGLISH

especially

  
ADV

/ɪˈspeʃ.əl.i/

particularly, mainly

Nhất là là dùng để nhấn mạnh hoặc nêu bật một điều cụ thể.

Ví dụ

1.

Tôi thích tất cả các loại nhạc, nhất là nhạc jazz.

I enjoy all kinds of music, especially jazz.

2.

Cô ấy yêu động vật, nhất là chó.

She loves animals, especially dogs.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Especially khi nói hoặc viết nhé! check especially + adjective/adverb – đặc biệt là... Ví dụ: This dish is especially delicious. (Món này đặc biệt ngon.) check especially + for someone/something – đặc biệt dành cho... Ví dụ: This book is written especially for beginners. (Cuốn sách này được viết đặc biệt dành cho người mới bắt đầu.) check especially when – đặc biệt là khi... Ví dụ: I love summer, especially when I can go to the beach. (Tôi thích mùa hè, đặc biệt là khi tôi có thể đi biển.) check especially important – đặc biệt quan trọng Ví dụ: It is especially important to stay hydrated in hot weather. (Điều đặc biệt quan trọng là giữ đủ nước trong thời tiết nóng.) check not especially – không đặc biệt... Ví dụ: I am not especially interested in that topic. (Tôi không đặc biệt hứng thú với chủ đề đó.)