VIETNAMESE

ô nhiễm Giải trí - Âm thanh

ô nhiễm tiếng ồn giải trí

word

ENGLISH

entertainment noise pollution

  
NOUN

/ˌɛn.təˈteɪn.mənt nɔɪz pəˈluː.ʃən/

noise pollution

Ô nhiễm Giải trí - Âm thanh là sự ô nhiễm từ tiếng ồn lớn liên quan đến giải trí.

Ví dụ

1.

Ô nhiễm âm thanh giải trí đang trở thành một vấn đề lớn tại các thành phố.

Entertainment noise pollution is becoming a significant issue in cities.

2.

Các sự kiện trực tiếp thường góp phần gây ô nhiễm âm thanh giải trí.

Live events often contribute to entertainment noise pollution.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ entertainment noise pollution khi nói hoặc viết nhé! check Entertainment noise pollution – Ô nhiễm tiếng ồn giải trí Ví dụ: Residents complained about entertainment noise pollution from nearby clubs. (Cư dân phàn nàn về ô nhiễm tiếng ồn giải trí từ các câu lạc bộ gần đó.) check Sources of entertainment noise pollution – Nguồn ô nhiễm tiếng ồn giải trí Ví dụ: Concerts and festivals are common sources of entertainment noise pollution. (Các buổi hòa nhạc và lễ hội là nguồn ô nhiễm tiếng ồn giải trí phổ biến.) check Impact of entertainment noise pollution – Tác động của ô nhiễm tiếng ồn giải trí Ví dụ: The impact of entertainment noise pollution includes sleep disturbances. (Tác động của ô nhiễm tiếng ồn giải trí bao gồm rối loạn giấc ngủ.) check Regulate entertainment noise pollution – Điều chỉnh ô nhiễm tiếng ồn giải trí Ví dụ: Authorities need to regulate entertainment noise pollution to protect residents. (Các cơ quan chức năng cần điều chỉnh ô nhiễm tiếng ồn giải trí để bảo vệ cư dân.) check Entertainment noise pollution levels – Mức độ ô nhiễm tiếng ồn giải trí Ví dụ: Monitoring entertainment noise pollution levels is crucial for urban planning. (Giám sát mức độ ô nhiễm tiếng ồn giải trí là quan trọng cho quy hoạch đô thị.)