VIETNAMESE
chật chội
bí bách, đông đúc
ENGLISH
Congested
/kənˈdʒɛstɪd/
overcrowded
Chật chội là tình trạng không gian chật đến mức gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ
1.
Khu chợ chật chội với người mua sắm.
Tàu điện ngầm cảm thấy chật chội sáng nay.
2.
The market was congested with shoppers.
The subway felt congested this morning.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Congested khi nói hoặc viết nhé!
Congested roads – Đường đông đúc
Ví dụ:
The city’s congested roads make commuting difficult.
(Những con đường đông đúc của thành phố khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Congested with traffic – Giao thông ùn tắc
Ví dụ:
The highway is always congested with traffic during rush hours.
(Đường cao tốc luôn ùn tắc vào giờ cao điểm.)
Congested nose – Nghẹt mũi
Ví dụ:
She couldn’t sleep well because of her congested nose.
(Cô ấy không thể ngủ ngon vì bị nghẹt mũi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết