VIETNAMESE
ở trên mặt đất
dưới đất, ở trên mặt đất
ENGLISH
on the ground
/ɒn ðə ɡraʊnd/
on the surface, on earth
Ở trên mặt đất là vị trí tiếp xúc hoặc sát với bề mặt đất.
Ví dụ
1.
Những đứa trẻ đang chơi trên mặt đất ngoài trời.
The children are playing on the ground outside.
2.
Bản đồ được trải trên mặt đất để mọi người có thể xem.
The map was spread out on the ground for everyone to see.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ on the ground khi nói hoặc viết nhé!
Lie on the ground – Nằm trên mặt đất
Ví dụ: The children loved to lie on the ground and watch the clouds.
(Bọn trẻ thích nằm trên mặt đất và ngắm mây.)
Sit on the ground – Ngồi trên mặt đất
Ví dụ: We decided to sit on the ground during the outdoor concert.
(Chúng tôi quyết định ngồi trên mặt đất trong buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Fall on the ground – Ngã xuống đất
Ví dụ: She slipped and fell on the ground while hiking.
(Cô ấy trượt chân và ngã xuống đất khi đi bộ đường dài.)
On the ground floor – Tầng trệt
Ví dụ: The café is located on the ground floor of the building.
(Quán cà phê nằm ở tầng trệt của tòa nhà.)
On the ground level – Mức mặt đất
Ví dụ: The parking lot is on the ground level for easy access.
(Bãi đậu xe ở mức mặt đất để dễ dàng tiếp cận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết