VIETNAMESE
Dính
Bám, gắn
ENGLISH
Stick
/stɪk/
Adhere, attach
“Dính” là trạng thái gắn liền hoặc bị mắc vào một bề mặt nào đó.
Ví dụ
1.
Nhãn không dính đúng cách vào chai.
Keo đủ mạnh để dính các mảnh lại với nhau.
2.
The label didn’t stick to the bottle properly.
The glue is strong enough to stick the pieces together.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Stick khi nói hoặc viết nhé!
Stick to – Tuân thủ / Dính vào
Ví dụ:
You should stick to the schedule if you want to finish on time.
(Bạn nên tuân thủ lịch trình nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Stick with – Gắn bó với / Ở lại với
Ví dụ:
I’ll stick with this job for another year before deciding to leave.
(Tôi sẽ gắn bó với công việc này thêm một năm nữa trước khi quyết định rời đi.)
Stick together – Đoàn kết / Gắn bó với nhau
Ví dụ:
In difficult times, we need to stick together as a family.
(Trong những lúc khó khăn, chúng ta cần đoàn kết như một gia đình.)
Stick out – Nổi bật / Nhô ra
Ví dụ:
His bright red hair really sticks out in a crowd.
(Mái tóc đỏ rực của anh ấy thực sự nổi bật trong đám đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết