VIETNAMESE

cao giá

đắt đỏ, giá cao

word

ENGLISH

High-priced

  
ADJ

/haɪ praɪst/

costly, premium

Cao giá là có giá trị cao hoặc rất đắt đỏ.

Ví dụ

1.

Đây là một sản phẩm cao giá.

Ngôi nhà này cao giá nhưng xứng đáng.

2.

This is a high-priced product.

The house is high-priced but worth it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High-priced nhé! check Expensive – Đắt tiền Phân biệt: Expensive là từ phổ biến và trung tính hơn để miêu tả thứ gì đó có giá trị cao, tương tự High-priced. Ví dụ: The jewelry in that store is very expensive. (Trang sức trong cửa hàng đó rất đắt tiền.) check Costly – Đắt đỏ, tốn kém Phân biệt: Costly thường mang sắc thái trang trọng hơn và có thể ám chỉ rằng giá trị cao đó có thể không xứng đáng. Ví dụ: The repair for the car was surprisingly costly. (Việc sửa xe tốn kém một cách bất ngờ.) check Overpriced – Giá quá cao Phân biệt: Overpriced mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thứ gì đó có giá cao hơn giá trị thực của nó, khác với High-priced, thường chỉ đơn thuần nói về giá cao. Ví dụ: That restaurant is overpriced for the quality of food they serve. (Nhà hàng đó có giá quá cao so với chất lượng món ăn.)