VIETNAMESE

đang hoàn thiện

hoàn tất, chỉnh sửa

word

ENGLISH

Finalizing

  
VERB

/ˈfaɪnəlaɪzɪŋ/

completing, perfecting

Đang hoàn thiện là trong quá trình được hoàn tất.

Ví dụ

1.

Nhóm đang hoàn thiện dự án.

Chúng tôi đang hoàn thiện báo cáo.

2.

The team is finalizing the project.

We are finalizing the report.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Finalizing nhé! check Completing – Hoàn thành Phân biệt: Completing chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án, nhưng không nhất thiết phải là giai đoạn cuối cùng cụ thể. Ví dụ: She is completing her application for the scholarship. (Cô ấy đang hoàn thành đơn xin học bổng của mình.) check Concluding – Kết luận, kết thúc Phân biệt: Concluding thường dùng trong bối cảnh đưa ra kết luận hoặc hoàn thành một phần quan trọng của công việc. Nó tập trung nhiều vào kết quả hơn là quá trình. Ví dụ: We are concluding the final chapter of the book. (Chúng tôi đang hoàn tất chương cuối cùng của cuốn sách.) check Wrapping up – Kết thúc, hoàn tất Phân biệt: Wrapping up là cụm từ không trang trọng, thường dùng để diễn đạt ý nghĩa kết thúc một công việc hoặc sự kiện. Ví dụ: We’re wrapping up the presentation before the deadline. (Chúng tôi đang hoàn tất bài thuyết trình trước thời hạn.)