VIETNAMESE
sôi sủi tăm
Sôi nhẹ, sôi âm ỉ
ENGLISH
simmer
/fɪz/
Boil gently
“Sôi sủi tăm” là trạng thái của chất lỏng đang được đun nóng đến mức bắt đầu có bọt nổi lên, nhưng chưa đến mức sôi mạnh. Simmer
Ví dụ
1.
Nước súp đang sôi sủi tăm trên bếp.
Cô ấy giảm nhiệt và để món hầm sôi sủi tăm từ từ.
2.
The soup is simmering on the stove.
She reduced the heat and allowed the stew to simmer slowly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simmer nhé!
Stew – Hầm (hoặc tức giận âm ỉ)
Phân biệt:
Stew mô tả việc nấu thực phẩm chậm ở nhiệt độ thấp, đồng thời cũng có thể diễn tả cảm xúc tức giận kéo dài nhưng chưa bùng nổ.
Ví dụ:
She sat there stewing over his rude comments.
(Cô ấy ngồi đó âm ỉ tức giận về những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.)
Smolder – Âm ỉ, nung nấu
Phân biệt:
Smolder mô tả cảm xúc giận dữ vẫn còn đó nhưng không thể hiện ra ngay lập tức, như một cơn giận sẵn sàng bùng nổ.
Ví dụ:
His resentment smoldered for years before he finally spoke up.
(Sự bực tức của anh ấy âm ỉ trong nhiều năm trước khi anh ấy lên tiếng.)
Low boil – Sôi nhỏ, tức giận dần dần
Phân biệt:
Low boil mô tả trạng thái nấu ninh nhè nhẹ hoặc sự tức giận tích tụ từ từ mà chưa bùng nổ.
Ví dụ:
She was at a low boil, waiting for the right moment to respond.
(Cô ấy đang sôi âm ỉ, chờ thời điểm thích hợp để đáp trả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết