VIETNAMESE

nhiều mùi vị

nhiều hương vị, đa dạng

word

ENGLISH

diverse flavors

  
NOUN

/daɪˈvɜːs ˈfleɪ.vərz/

various tastes, wide range of flavors

Nhiều mùi vị là có sự đa dạng về hương vị hoặc cảm giác nếm.

Ví dụ

1.

Cửa hàng kem cung cấp nhiều mùi vị để phù hợp với mọi sở thích.

The ice cream shop offers diverse flavors to suit all tastes.

2.

Món ăn có nhiều mùi vị, kết hợp ngọt, mặn và cay.

The dish has diverse flavors, combining sweet, salty, and spicy.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Diverse flavors khi nói hoặc viết nhé! check diverse flavors of food – nhiều hương vị thực phẩm Ví dụ: The restaurant offers diverse flavors of food from around the world. (Nhà hàng cung cấp nhiều hương vị thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới.) check diverse flavors of ice cream – nhiều hương vị kem Ví dụ: They have diverse flavors of ice cream, including vanilla, chocolate, and strawberry. (Họ có nhiều hương vị kem, bao gồm vanilla, chocolate và dâu tây.) check diverse flavors of tea – nhiều hương vị trà Ví dụ: The shop sells diverse flavors of tea, from green tea to herbal varieties. (Cửa hàng bán nhiều hương vị trà, từ trà xanh đến các loại trà thảo mộc.) check diverse flavors in cooking – nhiều hương vị trong nấu ăn Ví dụ: Diverse flavors in cooking are essential for creating a rich culinary experience. (Nhiều hương vị trong nấu ăn là yếu tố thiết yếu để tạo ra một trải nghiệm ẩm thực phong phú.) check enjoy diverse flavors – thưởng thức nhiều hương vị Ví dụ: You can enjoy diverse flavors in this gourmet chocolate collection. (Bạn có thể thưởng thức nhiều hương vị trong bộ sưu tập sô-cô-la cao cấp này.)