VIETNAMESE

nhong nhóng

thoáng qua, ngắn ngủi

word

ENGLISH

fleeting

  
ADJ

/ˈfliː.tɪŋ/

momentary, transient

Nhong nhóng là sự xuất hiện chớp nhoáng, thoáng qua.

Ví dụ

1.

Tính chất nhong nhóng của khoảnh khắc đó khiến nó trở nên khó quên.

The fleeting nature of the moment made it unforgettable.

2.

Vẻ đẹp nhong nhóng của hoàng hôn đã để lại ấn tượng lâu dài.

The fleeting beauty of the sunset left a lasting impression.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fleeting khi nói hoặc viết nhé! check Fleeting glimpse – Thoáng nhìn thoáng qua Ví dụ: I caught a fleeting glimpse of the deer before it disappeared into the forest. (Tôi thoáng nhìn thấy con nai trước khi nó biến mất vào rừng.) check Fleeting moment – Khoảnh khắc ngắn ngủi Ví dụ: They shared a fleeting moment of happiness before reality set in. (Họ đã chia sẻ một khoảnh khắc ngắn ngủi của hạnh phúc trước khi thực tế ập đến.) check Fleeting visit – Chuyến thăm ngắn Ví dụ: His fleeting visit to the city didn't allow much time for sightseeing. (Chuyến thăm ngắn của anh ấy đến thành phố không cho phép nhiều thời gian tham quan.) check Fleeting thought – Suy nghĩ thoáng qua Ví dụ: She had a fleeting thought about quitting her job but dismissed it quickly. (Cô ấy có một suy nghĩ thoáng qua về việc nghỉ việc nhưng nhanh chóng gạt bỏ nó.) check Fleeting nature – Bản chất thoáng qua Ví dụ: The fleeting nature of life makes every moment precious. (Bản chất thoáng qua của cuộc sống khiến mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá.)