VIETNAMESE
dài hơn
vượt trội hơn, dài hơn
ENGLISH
Longer
/ˈlɔŋɡər/
extended, lengthier
Dài hơn là có độ dài lớn hơn so với một cái khác.
Ví dụ
1.
Sợi dây này dài hơn sợi kia.
Lời giải thích này dài hơn mức cần thiết.
2.
This rope is longer than that one.
The explanation is longer than needed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Longer nhé!
Extended – Kéo dài thêm
Phân biệt:
Extended chỉ việc kéo dài thêm thời gian hoặc không gian, mang tính chủ ý, trong khi longer có thể chỉ đơn giản là dài hơn.
Ví dụ:
The deadline has been extended by two weeks.
(Hạn chót đã được gia hạn thêm hai tuần.)
Protracted – Dài lê thê
Phân biệt:
Protracted ám chỉ một điều gì đó kéo dài hơn cần thiết hoặc mong muốn, mang sắc thái tiêu cực hơn so với longer.
Ví dụ:
The protracted negotiations delayed the agreement.
(Các cuộc đàm phán dài lê thê đã làm trì hoãn thỏa thuận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết