VIETNAMESE
chấm hết
hết, kết thúc
ENGLISH
End
/ɛnd/
Conclusion, Finale
Chấm hết là sự kết thúc hoàn toàn, không còn tiếp tục.
Ví dụ
1.
Buổi diễn đã chấm hết sau ba mùa.
Đây đánh dấu chấm hết của một thời kỳ.
2.
The show came to an end after three seasons.
This marks the end of an era.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của End nhé!
Finish – Kết thúc, hoàn thành
Phân biệt:
Finish thường dùng để chỉ sự kết thúc một hành động hoặc nhiệm vụ, ít trang trọng hơn End.
Ví dụ:
I need to finish my homework before dinner.
(Tôi cần hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
Conclusion – Kết luận, phần kết
Phân biệt:
Conclusion nhấn mạnh sự kết thúc có lý do hoặc kết quả rõ ràng, trang trọng hơn End.
Ví dụ:
The conclusion of the meeting was a decision to postpone the project.
(Phần kết của cuộc họp là quyết định hoãn dự án.)
Terminate – Chấm dứt
Phân biệt:
Terminate thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, nhấn mạnh việc kết thúc một cách chính thức, mạnh hơn End.
Ví dụ:
The contract was terminated due to non-compliance.
(Hợp đồng đã bị chấm dứt do không tuân thủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết