VIETNAMESE

gồ ghề

thô ráp, xù xì

word

ENGLISH

Rugged

  
ADJ

/ˈrʌɡɪd/

rough, uneven

Gồ ghề là không bằng phẳng hoặc không mượt mà, thường nói về bề mặt.

Ví dụ

1.

Con đường núi gồ ghề và đầy thách thức.

Địa hình gồ ghề và khó vượt qua.

2.

The mountain path is rugged and challenging.

The terrain was rugged and difficult to cross.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rugged nhé! check Rough – Gồ ghề Phân biệt: Rough mô tả bề mặt không bằng phẳng, gần với Rugged nhưng không mang sắc thái mạnh mẽ như địa hình hoang dã. Ví dụ: The road was too rough for small cars. (Con đường quá gồ ghề cho những chiếc xe nhỏ.) check Sturdy – Cứng cáp Phân biệt: Sturdy tập trung vào độ bền và sức mạnh, có thể áp dụng cho cả vật lý và con người, khác với Rugged vốn nhấn mạnh sự gồ ghề. Ví dụ: The tent was made of sturdy materials. (Lều được làm từ vật liệu cứng cáp.) check Jagged – Lởm chởm Phân biệt: Jagged mô tả bề mặt có nhiều góc nhọn hoặc gồ ghề mạnh mẽ hơn Rugged. Ví dụ: The jagged cliffs were dangerous to climb. (Những vách đá lởm chởm rất nguy hiểm để leo.)