VIETNAMESE
cao nhất
tối cao, cao nhất
ENGLISH
Highest
/ˈhaɪɪst/
supreme, utmost
Cao nhất là mức độ cao nhất hoặc tối đa.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đạt đến điểm cao nhất trong sự nghiệp.
Tòa nhà cao nhất trong thành phố ở đây.
2.
He reached the highest point of his career.
The highest building in the city is here.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Highest nhé!
Topmost – Cao nhất, trên cùng
Phân biệt:
Topmost thường chỉ vị trí cao nhất hoặc trên cùng trong một cấu trúc vật lý hoặc danh sách, gần nghĩa với Highest nhưng mang tính mô tả cụ thể hơn.
Ví dụ:
He reached the topmost shelf to grab the book.
(Anh ấy với lên kệ trên cùng để lấy cuốn sách.)
Supreme – Tối cao, cao nhất
Phân biệt:
Supreme nhấn mạnh sự vượt trội và quyền lực cao nhất, thường được dùng trong bối cảnh danh tiếng hoặc quyền hạn, khác với Highest mang tính vật lý hoặc số liệu.
Ví dụ:
She holds the supreme authority in the organization.
(Cô ấy giữ quyền tối cao trong tổ chức.)
Peak – Đỉnh, cao nhất
Phân biệt:
Peak thường ám chỉ thời điểm hoặc vị trí cao nhất, đặc biệt trong bối cảnh thành tích hoặc quá trình, tương tự Highest.
Ví dụ:
He is at the peak of his career.
(Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết