VIETNAMESE

nhé

được rồi, ổn thôi

word

ENGLISH

okay

  
INTERJECTION

/ˌəʊˈkeɪ/

fine, alright

Nhé là từ dùng để nhấn mạnh hoặc yêu cầu nhẹ nhàng trong câu nói.

Ví dụ

1.

Ngày mai gặp nhé, cô ấy hỏi.

I'll see you tomorrow, okay? she asked.

2.

Chúng ta có thể gặp nhau sau giờ làm việc, nhé?

We can meet after work, okay?

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Okay nhé! check Acceptable - Có thể chấp nhận được, không tốt nhưng không tệ. Phân biệt: Acceptable chỉ mức độ vừa phải, có thể chấp nhận, trong khi Okay thường dùng để diễn đạt sự đồng ý hoặc mức độ tạm ổn. Ví dụ: It’s acceptable to leave early if you’ve completed your work. (Việc rời đi sớm là chấp nhận được nếu bạn đã hoàn thành công việc.) check Fine - Tốt, ổn, không có vấn đề gì. Phân biệt: Fine thường được dùng để chỉ mức độ khá tốt, nhưng vẫn có thể không phải là sự lựa chọn hoàn hảo, giống như Okay. Ví dụ: She feels fine after the long trip. (Cô ấy cảm thấy ổn sau chuyến đi dài.) check Good - Tốt, phù hợp với tiêu chuẩn mong đợi. Phân biệt: Good mạnh mẽ hơn Okay, thường ám chỉ sự hài lòng với điều gì đó, trong khi Okay là mức độ tạm chấp nhận. Ví dụ: The food at the restaurant was good, but the service was slow. (Món ăn ở nhà hàng khá ngon, nhưng dịch vụ thì chậm.)