VIETNAMESE
chính thống
truyền thống, chuẩn mực
ENGLISH
Orthodox
/ˈɔːθədɒks/
Conventional, Traditional
Chính thống là thuộc về quy chuẩn, được chấp nhận và tuân thủ đúng luật lệ.
Ví dụ
1.
Đây là một phương pháp điều trị chính thống.
Quan điểm của anh ấy phù hợp với các niềm tin chính thống.
2.
This is an orthodox method of treatment.
His views align with orthodox beliefs.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Orthodox nhé!
Orthodoxy (n) – Sự chính thống
Ví dụ:
The church strictly follows orthodoxy in its teachings.
(Nhà thờ nghiêm ngặt tuân theo sự chính thống trong các giáo lý của mình.)
Unorthodox (adj) – Không chính thống, khác thường
Ví dụ:
Her unorthodox methods often lead to great results.
(Những phương pháp không chính thống của cô ấy thường mang lại kết quả tuyệt vời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết