VIETNAMESE

sự dính líu

sự tham gia, sự liên quan

word

ENGLISH

involvement

  
NOUN

/ɪnˈvɒlvmənt/

entanglement

Sự dính líu là tình trạng có sự tham gia hoặc ảnh hưởng đến một việc gì đó, thường là vấn đề tiêu cực.

Ví dụ

1.

Sự dính líu của công ty trong vụ bê bối đã được báo chí đưa tin rộng rãi.

Sự dính líu của anh ấy trong vụ việc đã làm tất cả mọi người sửng sốt.

2.

The involvement of the company in the scandal was widely reported.

His involvement in the affair shocked everyone.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Involvement khi nói hoặc viết nhé! check Active involvement – Sự tham gia tích cực Ví dụ: His active involvement in the project made a big difference. (Sự tham gia tích cực của anh ấy trong dự án đã tạo ra sự khác biệt lớn.) check Involvement in – Sự tham gia vào Ví dụ: Her involvement in community service is admirable. (Sự tham gia của cô ấy trong các hoạt động phục vụ cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ.) check Emotional involvement – Sự tham gia cảm xúc Ví dụ: His emotional involvement made the situation more complicated. (Sự tham gia cảm xúc của anh ấy làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn.)