VIETNAMESE

sống mái

-

word

ENGLISH

fight to the last breath

  
VERB

/lɪv laɪf tuː ðə ˈfʊlɪst/

go all out

Sống mái là quyết đấu tranh một mất một còn.

Ví dụ

1.

Anh ấy quyết sống mái để bảo vệ gia đình mình

Tôi quyết sống mái với anh hôm nay.

2.

He decided to fight to the last breath to protect his family

I will fight to the last breath with you today.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ fight nhé! check Fight tooth and nail – Chiến đấu hết mình Ví dụ: She fought tooth and nail to protect her rights in court. (Cô ấy đã chiến đấu hết mình để bảo vệ quyền lợi của mình trước tòa.) check Pick a fight – Gây sự, khiêu khích Ví dụ: He always tries to pick a fight with his coworkers. (Anh ta luôn cố gắng gây sự với đồng nghiệp.) check Fight an uphill battle – Đối mặt với một cuộc chiến đầy khó khăn Ví dụ: The activists are fighting an uphill battle against environmental pollution. (Những nhà hoạt động đang chiến đấu trong một cuộc chiến đầy khó khăn chống lại ô nhiễm môi trường.)