VIETNAMESE

siêu vi khuẩn

vi khuẩn kháng thuốc

word

ENGLISH

superbug

  
NOUN

/ˈsuːpərˌbʌɡ/

antibiotic-resistant bacteria

Siêu vi khuẩn là các vi khuẩn có khả năng kháng thuốc và gây ra các bệnh lý nguy hiểm.

Ví dụ

1.

Vi khuẩn kháng thuốc đang trở thành mối đe dọa ngày càng lớn đối với sức khỏe.

Vi khuẩn kháng thuốc kháng lại nhiều loại kháng sinh.

2.

Superbugs are becoming a growing threat to health.

Superbugs are resistant to many antibiotics.

Ghi chú

Từ superbug là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học và vi sinh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Antibiotic resistance – Kháng kháng sinh Ví dụ: Superbugs are bacteria that have developed antibiotic resistance, making infections harder to treat. (Siêu vi khuẩn là vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng kháng sinh, khiến việc điều trị nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn.) check Pathogen – Mầm bệnh Ví dụ: A superbug is a type of pathogen that can survive even the strongest antibiotics. (Siêu vi khuẩn là một loại mầm bệnh có thể tồn tại ngay cả khi dùng thuốc kháng sinh mạnh nhất.) check Hospital-acquired infection – Nhiễm trùng bệnh viện Ví dụ: Superbugs are a major cause of hospital-acquired infections worldwide. (Siêu vi khuẩn là nguyên nhân chính gây ra các bệnh nhiễm trùng bệnh viện trên toàn cầu.)