VIETNAMESE

chi tiết hơn

tường tận hơn

word

ENGLISH

More detailed

  
ADJ

/mɔː ˈdiːteɪld/

Elaborate, Comprehensive

Chi tiết hơn là trạng thái được mô tả kỹ càng, đầy đủ hơn so với trước.

Ví dụ

1.

Lời giải thích của anh ấy chi tiết hơn lần này.

Báo cáo cần phải chi tiết hơn.

2.

His explanation was more detailed this time.

The report needs to be more detailed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của More detailed nhé! check Thorough – Kỹ lưỡng Phân biệt: Thorough nhấn mạnh sự toàn diện và đầy đủ thông tin. Ví dụ: The report provided a thorough analysis of the issue. (Bản báo cáo cung cấp một phân tích kỹ lưỡng về vấn đề.) check In-depth – Sâu sắc Phân biệt: In-depth tập trung vào việc nghiên cứu hoặc giải thích chi tiết về một vấn đề. Ví dụ: The journalist wrote an in-depth article about climate change. (Nhà báo đã viết một bài báo sâu sắc về biến đổi khí hậu.) check Comprehensive – Toàn diện Phân biệt: Comprehensive nhấn mạnh tính đầy đủ và bao quát, không bỏ sót chi tiết nào. Ví dụ: The book provides a comprehensive guide to photography. (Cuốn sách cung cấp một hướng dẫn toàn diện về nhiếp ảnh.)